ex libris

ex libris

A small ex libris is pasted inside the front cover of the leather-bound book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhãn sở hữu sách: "ex libris" một nhãn hoặc tem nhỏ dánmặt trong bìa sách, dùng để xác định chủ sở hữu cuốn sách đó. Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen "từ sách của...".
dụ sử dụng
  • (Người sưu tập đã dán một nhãn sở hữu sách bên trong mỗi cuốn sách quý.)
  • (Nhãn sở hữu sách của ấy hình khắc một con đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ex libris [tên người]": thường được viết kèm tên chủ sở hữu, dụ "Ex libris John Smith" nghĩa "Từ sách của John Smith".
    • The phrase "Ex libris Maria" was printed on the bookplate. (Cụm từ "Ex libris Maria" được in trên nhãn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookplate (danh từ): nhãn sách, tem sách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).

    • He designed a custom bookplate for his library. (Anh ấy thiết kế một nhãn sách tùy chỉnh cho thư viện của mình.)
  • Ex-libris (danh từ): dạng viết gạch nối, vẫn mang nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Book label: nhãn sách.
  • Ownership stamp: tem sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ex libris".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ex libris".)